Skip to content
Published Tháng 10 1, 2026 9:27sáng

Khi Nước thải vượt quy chuẩn thì doanh nghiệp cần làm gì? Giải pháp quan trắc nước thải tự động

Nước thải vượt quy chuẩn là một trong những vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải. Khi một hoặc nhiều thông số trong nước thải sau xử lý có giá trị vượt giới hạn áp dụng, doanh nghiệp cần nhanh chóng xác định nguyên nhân, kiểm tra hệ thống xử lý và thực hiện các biện pháp khắc phục phù hợp.

Trong bối cảnh yêu cầu quản lý môi trường ngày càng được chú trọng, trạm quan trắc nước thải tự động đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi liên tục chất lượng nước thải. Hệ thống giúp doanh nghiệp có dữ liệu để theo dõi diễn biến các thông số, phát hiện dấu hiệu bất thường và chủ động kiểm tra khi chất lượng nước thải có biến động.

Đối với nước thải công nghiệp, doanh nghiệp cũng cần xác định đúng quy chuẩn áp dụng cho cơ sở, bởi QCVN 40:2025/BTNMT đã được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/09/2025. Tuy nhiên, Thông tư 06/2025/TT-BTNMT có quy định chuyển tiếp đối với một số cơ sở đã vận hành hoặc đã thực hiện các thủ tục môi trường trước thời điểm quy chuẩn mới có hiệu lực.

Nước thải vượt quy chuẩn là gì?

Nước thải vượt quy chuẩn có thể hiểu là trường hợp giá trị của một hoặc nhiều thông số ô nhiễm trong nước thải vượt giới hạn cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường hoặc yêu cầu áp dụng đối với cơ sở.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào một con số đơn lẻ trên hệ thống quan trắc để kết luận nguyên nhân. Khi xuất hiện giá trị bất thường, cần xem xét đồng thời tình trạng hệ thống xử lý, lưu lượng, quá trình sản xuất, hệ thống lấy mẫu và thiết bị quan trắc.

nhung-van-de-cua-KCN-Binh-Duong

Đặc biệt đối với quan trắc nước thải tự động, dữ liệu cần được đánh giá theo diễn biến và điều kiện vận hành thực tế. Điều này giúp phân biệt giữa một biến động thực sự của chất lượng nước thải và khả năng phát sinh vấn đề ở thiết bị đo hoặc hệ thống lấy mẫu.

QCVN 40:2025/BTNMT về nước thải công nghiệp có gì đáng chú ý?

QCVN 40:2025/BTNMT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp, được ban hành kèm theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT ngày 28/02/2025. Quy chuẩn có hiệu lực từ ngày 01/09/2025. Và do Cục Kiểm soát ô nhiễm môi trường biên soạn, Vụ Khoa học và Công nghệ trình duyệt; Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành theo Thông tư số 06/2025/TT-BTNMT ngày 28 tháng 02 năm 2025.

QCVN 40:2025/BTNMT quy định giá trị giới hạn cho phép của các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp khi xả vào nguồn nước tiếp nhận. Quy chuẩn áp dụng cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan đến hoạt động xả nước thải công nghiệp ra nguồn nước tiếp nhận.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng không phải mọi cơ sở đều áp dụng QCVN 40:2025/BTNMT theo cùng một thời điểm.

Theo điều khoản chuyển tiếp của Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, một số cơ sở đã đi vào vận hành hoặc đã có hồ sơ môi trường đáp ứng điều kiện quy định trước ngày Thông tư có hiệu lực có thể tiếp tục áp dụng quy chuẩn theo loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tương ứng và quy định của địa phương đến hết ngày 31/12/2031.

Do đó, trước khi đánh giá một hệ thống nước thải có “vượt chuẩn” hay không, doanh nghiệp cần xác định đúng quy chuẩn và giới hạn áp dụng cho chính cơ sở của mình.

Những nguyên nhân thường gặp khiến nước thải vượt quy chuẩn

Khi hệ thống quan trắc nước thải ghi nhận thông số có xu hướng tăng hoặc vượt giới hạn áp dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra theo từng nhóm nguyên nhân.

Hệ thống xử lý nước thải vận hành không ổn định

Đây là nhóm nguyên nhân cần được kiểm tra đầu tiên. Các công đoạn xử lý sinh học, hóa lý, keo tụ, tạo bông, lắng, lọc hoặc khử trùng có thể bị ảnh hưởng bởi tải lượng ô nhiễm, lưu lượng, pH, hóa chất, bùn và điều kiện vận hành. Khi một công đoạn xử lý hoạt động không đúng thiết kế hoặc không ổn định, chất lượng nước sau xử lý có thể thay đổi.

Lưu lượng nước thải thay đổi

Lưu lượng có mối liên hệ trực tiếp với tải lượng ô nhiễm và điều kiện vận hành của hệ thống xử lý. Khi lưu lượng tăng đột biến hoặc vượt khả năng xử lý thiết kế, thời gian lưu và hiệu quả xử lý của hệ thống có thể bị ảnh hưởng. Đây cũng là lý do đo lưu lượng và theo dõi dữ liệu quan trắc nước thải cần được thực hiện đồng bộ.

Thay đổi nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất

Một thay đổi trong nguyên liệu, hóa chất sử dụng hoặc quy trình sản xuất có thể làm thay đổi thành phần nước thải. Vì vậy, khi nước thải có dấu hiệu bất thường, doanh nghiệp nên đối chiếu dữ liệu quan trắc với nhật ký sản xuất để xác định xem biến động có trùng với thời điểm thay đổi sản xuất hay không.

Hệ thống châm hóa chất không phù hợp

Đối với các hệ thống xử lý sử dụng hóa chất, việc định lượng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Doanh nghiệp cần kiểm tra bơm định lượng, nồng độ hóa chất, đường ống, bồn chứa và chế độ vận hành.

Thiết bị quan trắc hoặc hệ thống lấy mẫu gặp vấn đề

Không phải mọi giá trị bất thường trên trạm quan trắc nước thải đều có nghĩa là toàn bộ hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố. Thiết bị đo, cảm biến, đường ống lấy mẫu, bơm mẫu, bộ lọc hoặc các thành phần phụ trợ cũng cần được kiểm tra. Đây là lý do bảo trì trạm quan trắc nước thải cần được thực hiện định kỳ và có hồ sơ theo dõi đầy đủ.

Khi phát hiện nước thải vượt quy chuẩn, doanh nghiệp cần làm gì?

Bước 1: Kiểm tra dữ liệu quan trắc

Đầu tiên, doanh nghiệp cần xác định:

  • Thông số nào đang tăng hoặc vượt giới hạn?
  • Giá trị bắt đầu thay đổi từ thời điểm nào?
  • Xu hướng tăng diễn ra trong bao lâu?
  • Các thông số khác có biến động đồng thời không?
  • Lưu lượng tại thời điểm đó như thế nào?
  • Có thay đổi nào trong quá trình sản xuất hay không?

Đối với hệ thống quan trắc nước thải tự động, dữ liệu theo thời gian là nguồn thông tin quan trọng để xác định diễn biến của sự cố.

Bước 2: Kiểm tra hệ thống xử lý nước thải

Sau khi xác định thông số bất thường, doanh nghiệp cần kiểm tra các công đoạn xử lý có liên quan. Việc kiểm tra có thể bao gồm tình trạng bể xử lý, thiết bị, hóa chất, bùn, lưu lượng và các điều kiện vận hành thực tế.

Bước 3: Kiểm tra hệ thống quan trắc nước thải

Nếu dữ liệu có dấu hiệu bất thường, cần đồng thời kiểm tra trạm quan trắc nước thải.

Các hạng mục có thể cần kiểm tra gồm:

  • Cảm biến.
  • Thiết bị phân tích.
  • Hệ thống lấy mẫu.
  • Đường ống và bơm mẫu.
  • Lưu lượng kế.
  • Bộ lọc.
  • Tủ điều khiển.
  • Hệ thống truyền dữ liệu.
  • Nguồn điện.
  • Đường truyền internet.

Bước 4: Đối chiếu dữ liệu với tình trạng vận hành thực tế

Một hệ thống quan trắc hiệu quả không chỉ cung cấp một giá trị đo mà còn giúp doanh nghiệp nhìn thấy xu hướng biến động của chất lượng nước thải. Nếu dữ liệu tăng đồng thời với thay đổi lưu lượng hoặc thay đổi quy trình sản xuất, doanh nghiệp có thêm cơ sở để kiểm tra nguyên nhân. Ngược lại, nếu dữ liệu xuất hiện các biểu hiện bất thường trong khi điều kiện vận hành không thay đổi, hệ thống quan trắc cần được kiểm tra kỹ hơn.

Bước 5: Khắc phục và tiếp tục theo dõi

Sau khi xác định nguyên nhân, doanh nghiệp cần thực hiện biện pháp xử lý phù hợp và tiếp tục theo dõi dữ liệu để đánh giá hiệu quả khắc phục. Đối với các trường hợp có liên quan đến thiết bị quan trắc, cần thực hiện kiểm tra, bảo trì, hiệu chuẩn hoặc sửa chữa theo yêu cầu kỹ thuật và quy trình áp dụng.

huong-dan-khi-nuoc-thai-vuot-nguong-viet-an-enviro (1)

Trạm quan trắc nước thải tự động có vai trò gì?

Trạm quan trắc nước thải tự động là hệ thống giúp doanh nghiệp theo dõi liên tục các thông số theo cấu hình và yêu cầu áp dụng.

Khác với phương pháp lấy mẫu thủ công tại một thời điểm, hệ thống tự động cung cấp chuỗi dữ liệu theo thời gian, giúp doanh nghiệp theo dõi diễn biến chất lượng nước thải.

Một hệ thống quan trắc nước thải tự động thường bao gồm nhiều thành phần:

Hệ thống lấy mẫu → thiết bị đo/phân tích → xử lý dữ liệu → truyền dữ liệu → hệ thống tiếp nhận → giám sát.

Vì vậy, hiệu quả của trạm không chỉ phụ thuộc vào thiết bị phân tích mà còn phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống.

Quan trắc nước thải tự động: Không chỉ là lắp thiết bị

Một sai lầm phổ biến là xem quan trắc nước thải tự động như một dự án chỉ cần hoàn thành khi thiết bị được lắp đặt và kết nối. Trên thực tế, hệ thống cần được vận hành trong suốt vòng đời.

Doanh nghiệp cần quan tâm đến:

  1. Thiết bị: Thiết bị đo cần được lựa chọn phù hợp với thông số, dải đo và điều kiện nước thải.
  2. Hệ thống lấy mẫu: Việc lấy mẫu cần ổn định để dữ liệu đo có ý nghĩa và phản ánh đúng điều kiện cần giám sát.
  3. Truyền dữ liệu: Hệ thống cần duy trì kết nối để dữ liệu được truyền theo yêu cầu.
  4. Bảo trì: Các thiết bị, cảm biến và thành phần phụ trợ cần được kiểm tra, vệ sinh và bảo trì phù hợp.
  5. Hiệu chuẩn và kiểm tra: Doanh nghiệp cần quản lý lịch hiệu chuẩn, kiểm định hoặc các hoạt động kiểm tra theo yêu cầu áp dụng.
  6. Hồ sơ: Hồ sơ vận hành, bảo trì, thay thế thiết bị và các tài liệu kỹ thuật cần được quản lý để có thể truy xuất khi cần.

tram-quan-trac-nuoc-thai-tai-nha-may-xu-ly-nuoc-thai-khu-cong-nghiep-dong-nai

Vì sao cần bảo trì trạm quan trắc nước thải định kỳ?

Một trạm quan trắc nước thải hoạt động liên tục trong môi trường có thể chứa nhiều thành phần gây ảnh hưởng đến thiết bị đo.

Nếu không được kiểm tra và bảo trì phù hợp, hệ thống có thể xuất hiện:

  • Cảm biến bị bám bẩn.
  • Đường ống lấy mẫu bị tắc.
  • Bơm lấy mẫu hoạt động không ổn định.
  • Thiết bị đo sai lệch.
  • Mất tín hiệu.
  • Gián đoạn truyền dữ liệu.
  • Dữ liệu có dấu hiệu bất thường.

Bảo trì định kỳ giúp doanh nghiệp chuyển từ cách tiếp cận “hỏng rồi mới sửa” sang “kiểm tra và phòng ngừa”.

Đặc biệt, trong trường hợp doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng Quy chế quản lý vận hành trạm quan trắc tự động, liên tục tại địa phương, việc duy trì thiết bị, dữ liệu và hồ sơ vận hành cần được thực hiện theo các yêu cầu tương ứng.

tram-quan-trac-nuoc-thai-tai-khu-xlnt-da-nang

Khi nào doanh nghiệp cần kiểm tra trạm quan trắc nước thải?

Doanh nghiệp nên đặc biệt lưu ý khi xuất hiện một trong các dấu hiệu:

  • Dữ liệu tăng bất thường: Một thông số có xu hướng tăng liên tục cần được kiểm tra thay vì chờ đến khi phát sinh vấn đề lớn hơn.
  • Dữ liệu quá ổn định: Chuỗi dữ liệu gần như không thay đổi trong thời gian dài cũng có thể là dấu hiệu cần kiểm tra hệ thống.
  • Giá trị bằng 0 kéo dài: Cần đối chiếu với tình trạng vận hành thực tế và tình trạng thiết bị.
  • Dữ liệu không tương quan với lưu lượng: Đây là một trong những dấu hiệu dữ liệu bất thường được nêu trong Quy chế quản lý vận hành mà Việt An đang triển khai nội dung.
  • Mất truyền dữ liệu: Quy chế được cung cấp quy định trạm không truyền dữ liệu về Trung tâm trong 01 giờ liên tục là một trường hợp áp dụng cảnh báo; không truyền dữ liệu trong 12 giờ liên tục là một trường hợp áp dụng nhắc nhở.

Dịch vụ vận hành và bảo trì trạm quan trắc nước thải Việt An

Đối với doanh nghiệp không có đội ngũ chuyên trách để quản lý toàn bộ hệ thống, dịch vụ vận hành và bảo trì trạm quan trắc nước thải có thể giúp tổ chức công việc theo một quy trình thống nhất.

Việt An cung cấp giải pháp đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình vận hành hệ thống quan trắc nước thải tự động, bao gồm các nhóm công việc phù hợp với cấu hình và nhu cầu thực tế của từng trạm.

  • Kiểm tra hệ thống: Đánh giá tình trạng thiết bị đo, hệ thống lấy mẫu, truyền dữ liệu và các thành phần liên quan.
  • Bảo trì – bảo dưỡng: Thực hiện các công việc bảo trì theo kế hoạch nhằm duy trì tình trạng hoạt động ổn định của hệ thống.
  • Theo dõi dữ liệu: Hỗ trợ phát hiện các dấu hiệu bất thường trong dữ liệu để doanh nghiệp có thể kiểm tra nguyên nhân sớm.
  • Hỗ trợ xử lý sự cố: Phối hợp kiểm tra khi hệ thống phát sinh lỗi, mất tín hiệu hoặc dữ liệu bất thường.
  • Quản lý hồ sơ: Hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi hồ sơ kỹ thuật, bảo trì, bảo dưỡng và các tài liệu liên quan đến hệ thống.

Việt An – Giải pháp quan trắc nước thải tự động cho doanh nghiệp

Với kinh nghiệm triển khai hơn 2.000 trạm quan trắc theo thông tin doanh nghiệp cung cấp, Việt An cung cấp các giải pháp quan trắc môi trường và đo lường công nghiệp, trong đó có hệ thống quan trắc nước thải tự động. Giải pháp được xây dựng theo nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp, từ lựa chọn thiết bị, thiết kế hệ thống, lắp đặt, kết nối dữ liệu đến vận hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.

Đối với doanh nghiệp đang vận hành trạm quan trắc nước thải, việc có một đơn vị kỹ thuật đồng hành trong suốt vòng đời hệ thống giúp công tác kiểm tra, bảo trì và xử lý sự cố được tổ chức chủ động hơn.

dich-vu-van-hanh

Kết luận

Nước thải vượt quy chuẩn không nên chỉ được xử lý bằng cách chờ kết quả lấy mẫu định kỳ. Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi chất lượng nước thải, kiểm soát hệ thống xử lý và duy trì trạm quan trắc nước thải tự động hoạt động ổn định. Khi phát hiện dữ liệu bất thường, doanh nghiệp nên kiểm tra đồng thời chất lượng nước thải – hệ thống xử lý – hệ thống quan trắc – dữ liệu truyền nhận để xác định nguyên nhân trước khi đưa ra phương án xử lý.

Đầu tư quan trắc nước thải tự động vì vậy không chỉ là đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường mà còn là một công cụ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc kiểm soát quá trình xử lý nước thải.

Việt An – Reliable Environment Monitoring & Process Solutions

Cung cấp giải pháp trạm quan trắc nước thải, quan trắc nước thải tự động và dịch vụ vận hành – bảo trì hệ thống quan trắc môi trường cho doanh nghiệp.

Liên hệ Việt An để được tư vấn giải pháp phù hợp với hệ thống xử lý và nguồn thải của doanh nghiệp.

Hotline: (+84) 902 970 009   |   Email: sales@vietan-enviro.com


By Binh Nguyen

    Liên hệ ngay với Việt An

    Để biết thêm thông tin về sản phẩm của chúng tôi, xin vui lòng điền thông tin vào biểu mẫu. Nhân viên sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
    Khi gửi biểu mẫu này, bạn xác nhận đã đọc và đồng ý với chính sách Quyền riêng tư của chúng tôi.