Trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng siết chặt, đặc biệt với Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, việc đầu tư hệ thống quan trắc tự động không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy không ít hệ thống gặp khó khăn trong quá trình nghiệm thu, nguyên nhân không nằm ở thiết bị đo mà lại đến từ việc lựa chọn Datalogger chưa phù hợp. Là trung tâm thu thập, lưu trữ và truyền dữ liệu, Datalogger đóng vai trò quyết định trong việc hệ thống có đáp ứng đúng quy định hay không.
Vì vậy, hiểu rõ các tiêu chí lựa chọn Datalogger theo Thông tư 10 là bước quan trọng giúp doanh nghiệp vận hành hệ thống ổn định và tránh những rủi ro không đáng có.

Thông tư 10/2021/TT-BTNMT quy định về Datalogger
Để hệ thống quan trắc vận hành ổn định và đáp ứng đúng yêu cầu của Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, việc lựa chọn Datalogger cần dựa trên những tiêu chí rõ ràng, không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về khả năng tuân thủ quy định. Dưới đây là 5 tiêu chí quan trọng mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Khả năng truyền dữ liệu đúng chuẩn quy định
Đầu tiên, một trong những yêu cầu cốt lõi của hệ thống quan trắc là dữ liệu phải được truyền tự động về cơ quan quản lý theo đúng định dạng và tần suất quy định. Điều này đòi hỏi Datalogger không chỉ có kết nối mạng mà còn phải “hiểu” cách hệ thống tiếp nhận dữ liệu hoạt động.
Một Datalogger đạt yêu cầu cần:
- Truyền dữ liệu hoàn toàn tự động
- Hỗ trợ các giao thức phổ biến như FTP, TCP/IP
- Xuất dữ liệu dạng TXT/CSV đúng cấu trúc
- Cấu hình được chu kỳ gửi dữ liệu (thường 5 phút/lần)
Đây là tiêu chí quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc nghiệm thu hệ thống.

Khả năng lưu trữ và đảm bảo dữ liệu không bị gián đoạn
Tiêu chí thứ 2, trong quá trình vận hành, các sự cố như mất điện hoặc mất kết nối là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, theo quy định, dữ liệu quan trắc phải được lưu trữ đầy đủ và không được phép mất. Một hệ thống “đo đúng nhưng mất dữ liệu” vẫn bị xem là không đạt yêu cầu.
Do đó, Datalogger cần có:
- Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu trong thời gian dài
- Cơ chế ghi đệm (buffer) khi mất mạng
- Khả năng tự động gửi lại dữ liệu khi kết nối được khôi phục
- Lưu lịch sử dữ liệu để truy xuất khi cần
Khả năng tích hợp linh hoạt với thiết bị đo
Tiêu chí thứ 3, một trạm quan trắc thường bao gồm nhiều thiết bị đo từ các hãng khác nhau. Vì vậy, Datalogger cần đóng vai trò trung tâm kết nối, đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động đồng bộ. Khả năng tích hợp tốt giúp hệ thống dễ mở rộng và giảm chi phí nâng cấp về sau.
Các yêu cầu phổ biến gồm:
- Nhận tín hiệu analog 4–20mA
- Hỗ trợ giao thức Modbus RTU (RS485)
- Hỗ trợ Modbus TCP/IP
- Kết nối nhiều thiết bị cùng lúc
Đồng bộ thời gian và đảm bảo tính chính xác dữ liệu
Tiêu chí thứ 4, mỗi dữ liệu quan trắc đều phải gắn với thời gian đo chính xác. Nếu timestamp sai lệch, dữ liệu có thể bị từ chối hoặc không thể sử dụng để đối chiếu. Đây là yếu tố quan trọng đảm bảo tính hợp lệ và minh bạch của dữ liệu.
Vì vậy, Datalogger cần:
- Đồng bộ thời gian tự động (NTP)
- Ghi nhận timestamp cho từng bản ghi
- Lưu log sự kiện hệ thống
Bảo mật và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
Cuối cùng, dữ liệu môi trường hiện nay mang tính pháp lý, do đó yêu cầu về bảo mật ngày càng cao. Datalogger không chỉ thu thập dữ liệu mà còn phải đảm bảo dữ liệu không bị can thiệp. Giúp doanh nghiệp tránh rủi ro khi bị kiểm tra hoặc đối soát dữ liệu.
Một thiết bị phù hợp cần:
- Phân quyền người dùng
- Ghi log truy cập và thao tác
- Hạn chế chỉnh sửa dữ liệu
- Đảm bảo an toàn khi truyền dữ liệu
So sánh Thông tư 24/2017/TT-BTNMT và Thông tư 10/2021/TT-BTNMT
| STT | Hạng mục | TT 24/2017/TT-BTNMT | TT 10/2021/TT-BTNMT | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phương án lắp đặt | Trực tiếp & gián tiếp | Trực tiếp & gián tiếp | Không thay đổi |
| 2 | Datalogger | – Lưu trữ ≥ 30 ngày – Truyền FTP |
– Lưu trữ ≥ 60 ngày – FTP / FTPS / SFTP – Có niêm phong |
Siết chặt bảo mật & lưu trữ |
| 3 | Dung dịch chuẩn | ±5% (±0.1 pH) 3 điểm nồng độ |
±5% (±0.1 pH) 1 điểm nồng độ |
Đơn giản hóa hiệu chuẩn |
| 4 | Thiết bị lấy mẫu | Điều khiển từ xa Bảo quản 4±2°C |
Thêm yêu cầu niêm phong | Tăng tính kiểm soát |
| 5 | Camera | 2 camera, IP65, Full HD, 15fps | 2 camera RTSP Lưu ≥ 3 tháng |
Tăng yêu cầu lưu trữ & truyền |
| 6 | UPS | ≥ 30 phút | ≥ 30 phút | Không thay đổi |
| 7 | Đánh giá RA | Clo dư ≤ 20% | Clo dư ≤ 30% | Nới lỏng nhẹ |
| 8 | Internet | ≥ 3 Mb/s | ≥ 30 Mb/s | Tăng mạnh yêu cầu truyền dữ liệu |
| 9 | Bơm & đường ống | 2 bơm, 2 line song song | Không thay đổi đáng kể | Giữ nguyên |
| 10 | Hệ thống an toàn | Báo cháy, chống sét, trạng thái thiết bị | Có | Không thay đổi |
EnviData 1801 – Thiết bị Datalogger đáp ứng đầy đủ yêu cầu Thông tư 10/2021/TT-BTNMT
Từ 5 tiêu chí trên có thể thấy, việc lựa chọn Datalogger không đơn thuần là chọn một thiết bị thu thập dữ liệu, mà là lựa chọn “trung tâm vận hành” của toàn bộ hệ thống quan trắc. Trong thực tế, không phải thiết bị nào trên thị trường cũng được thiết kế để đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đặc thù của Thông tư 10/2021/TT-BTNMT.
Đây cũng chính là lý do các dòng Datalogger chuyên dụng như EnviData 1801 được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Không giống các thiết bị PLC hoặc datalogger thông thường cần lập trình và tùy biến phức tạp, EnviData 1801 được thiết kế theo hướng “ready for TT10”, tức là đã tích hợp sẵn các chức năng cần thiết để phục vụ hệ thống quan trắc môi trường tự động. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian triển khai, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình nghiệm thu.
Xét theo từng tiêu chí kỹ thuật, EnviData 1801 cho thấy sự phù hợp rõ ràng. Thiết bị hỗ trợ truyền dữ liệu tự động qua các giao thức phổ biến, đồng thời xuất dữ liệu dưới dạng file TXT/CSV đúng chuẩn tiếp nhận. Nhờ đó, việc kết nối với hệ thống của Sở Tài nguyên và Môi trường trở nên đơn giản hơn rất nhiều so với việc phải tự xây dựng từ đầu.
Về khả năng lưu trữ, EnviData 1801 được trang bị bộ nhớ nội bộ cùng cơ chế ghi đệm, cho phép hệ thống vẫn hoạt động ổn định ngay cả khi mất kết nối mạng. Khi đường truyền được khôi phục, toàn bộ dữ liệu sẽ được tự động gửi lại, đảm bảo không xảy ra tình trạng gián đoạn chuỗi dữ liệu – một yếu tố thường xuyên gây lỗi khi nghiệm thu.
Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ kết nối linh hoạt với nhiều loại cảm biến và máy phân tích thông qua tín hiệu analog 4–20mA và giao thức Modbus. Điều này giúp EnviData 1801 dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện hữu hoặc mở rộng trong tương lai mà không cần thay đổi cấu trúc tổng thể.
Yếu tố thời gian và tính chính xác dữ liệu cũng được đảm bảo thông qua cơ chế đồng bộ thời gian hệ thống. Mỗi bản ghi dữ liệu đều được gắn timestamp rõ ràng, giúp việc đối soát và kiểm tra trở nên minh bạch và đáng tin cậy.
Cuối cùng, về mặt bảo mật, EnviData 1801 hỗ trợ quản lý truy cập và ghi log hoạt động, đảm bảo dữ liệu không bị can thiệp trái phép. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng khi dữ liệu môi trường được kết nối trực tiếp với cơ quan quản lý.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp Datalogger đáp ứng Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, Việt An Enviro sẵn sàng tư vấn và cung cấp giải pháp phù hợp cho từng hệ thống quan trắc. Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn chi tiết về thiết bị EnviData 1801.
Trong bối cảnh các yêu cầu về môi trường ngày càng chặt chẽ, việc lựa chọn một Datalogger phù hợp không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Với thiết kế chuyên biệt cho thị trường Việt Nam, EnviData 1801 không chỉ đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí triển khai.
——————
🌿 VIỆT AN GROUP 🌿
𝗘𝗺𝗮𝗶𝗹: sales@vietan-enviro.com
𝗛𝗼𝘁𝗹𝗶𝗻𝗲: (+84) 902 970 009
𝗪𝗲𝗯𝘀𝗶𝘁𝗲: www.vietan-enviro.com







